Tiêu chuẩn kỹ thuật

4751 tiêu chuẩn (TCVN, ISO, CODEX...)

Tên tiêu chuẩn Cơ quan ban hành Phiên bản Ngày ban hành Quốc gia/khu vực Chi tiết
TCVN 10751:2015 - Thuốc bảo quản gỗ - Phương pháp thử tại hiện trường xác định hiệu lực của thuốc bảo quản gỗ để sử dụng trong điều kiện có lớp phủ và không tiếp đất. Phương pháp ghép mộng chữ L Không TCVN | Còn hiệu lực 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10750:2015 - Thuốc bảo quản gỗ. Quy trình thuần thục nhanh gỗ đã xử lý thuốc bảo quản trước khi thử nghiệm sinh học. Phương pháp bay hơi. 8 Không TCVN | Còn hiệu lực 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10749:2015 - Độ bền tự nhiên của gỗ và các sản phẩm gỗ. Tính năng của thuốc bảo quản gỗ khi xác định bằng phép thử sinh học. Phần 2: Phân nhóm và ghi nhãn. 14 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: EN 599-2:1995 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10734:2015 - Thủy sản khô. Yêu cầu kỹ thuật. 12 Không TCVN | Còn hiệu lực 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 20121:2015 - Hệ thống quản lý sự kiện bền vững - Các yêu cầu Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 20121:2012 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5778:2015 - Phụ gia thực phẩm. Cacbon dioxit. 14 Không TCVN | Còn hiệu lực 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 18091:2015 - Hệ thống quản lý chất lượng - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 tại chính quyền địa phương Không TCVN | Hết hiệu lực | Tương đương: ISO 18091:2014 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 14001:2015 - Hệ thống quản lý môi trường - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 14001:2015 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7265:2015 - Quy phạm thực hành đối với thủy sản và sản phẩm thủy sản Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: CAC/RCP 52-2003, soát xét 2011, sửa đổi 2013 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5699-2-99:2015 - Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-99: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút mùi dùng trong thương mại. 21 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 60335-2-99:2003 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 10008:2015 - Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn về giao dịch thương mại điện tử giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. 41 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 10008:2013 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 10004:2015 - Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn theo dõi và đo lường. 45 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 10004:2012 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 10002:2015 - Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn về xử lý khiếu nại. 34 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 10002:2014 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11276:2015 - Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Chi tiết ống mềm, bộ chống rung, mối nối giãn nở và ống phi kim loại. Yêu cầu và phân loại. 15 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 13971:2012 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7088:2015 - Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng Không TCVN | Hết hiệu lực | Tương đương: CAC/GL 2-1985, sửa đổi 2013 và soát xét 2015 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11260:2015 - Phân loại và ứng dụng các vật liệu cứng để cắt gọt kim loại với các lưỡi cắt xác định. Ký hiệu các nhóm chính và các nhóm ứng dụng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 513:2012 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11251:2015 - Máy lâm nghiệp cầm tay. Bộ phận cắt của máy cắt bụi cây. Đĩa cắt đơn bằng kim loại. 8 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 7113:1999 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11244-8:2015 - Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 8: Hàn ống trong liên kết hàn tấm-ống. 26 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 15614-8:2002 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11244-7:2015 - Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 7: Hàn đắp. 26 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 15614-7:2007 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11244-6:2015 - Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 6: Hàn hồ quang và hàn khí đồng và các hợp kim đồng. 31 Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 15614-6:2006 2015-12-30 Việt Nam Chi tiết