Tiêu chuẩn kỹ thuật

4751 tiêu chuẩn (TCVN, ISO, CODEX...)

Tên tiêu chuẩn Cơ quan ban hành Phiên bản Ngày ban hành Quốc gia/khu vực Chi tiết
TCVN 11041-8:2018 - Nông nghiệp hữu cơ – Phần 8: Tôm hữu cơ Không TCVN | Còn hiệu lực 2018-12-25 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11041-6:2018 - Nông nghiệp hữu cơ – Phần 6: Chè hữu cơ Không TCVN | Còn hiệu lực 2018-12-25 Việt Nam Chi tiết
TCVN 11041-5:2018 - Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ Không TCVN | Còn hiệu lực 2018-12-25 Việt Nam Chi tiết
TCVN 4721:1989 - Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung đối với thử độ chính xác Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST SEV 3126:1981. 2018-12-25 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12349:2018 - Thực phẩm – Xác định vitamin B6 bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: EN 14164:2014 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12348:2018 - Thực phẩm đã axit hóa – Xác định pH Không TCVN | Còn hiệu lực 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12347:2018 - Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng metyl thủy ngân bằng phương pháp sắc kí lỏng - quang phổ hấp thụ nguyên tử Không TCVN | Còn hiệu lực 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12346:2018 - Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và các hợp chất hóa học của chúng – Xác định asen vô cơ trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật và động vật biển bằng HPLC-ICP-MS trao đổi anion Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: EN 16802:2016 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 1597-2:2018 - Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft) Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 34-2:2015 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 1597-1:2018 - Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 34-1:2015 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 1592:2018 - Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 23529:2016 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5164:2018 - Thực phẩm – Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: EN 14122:2014 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 8975:2018 - Thực phẩm – Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: EN 14152:2014 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10527:2018 - Cao su thiên nhiên (NR) - Quy trình đánh giá Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 1658:2015 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10526:2018 - Ống mềm và cụm ống cao su để hút và xả nước - Yêu cầu kỹ thuật Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4641:2016 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10525-2:2018 - Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 2: Ống bán cứng (và cụm ống) dùng cho máy bơm và phương tiện chữa cháy Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4642-2:2015 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10525-1:2018 - Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4642-1:2015 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 10524:2018 - Ống mềm và hệ ống cao su dùng trong hệ thống làm mát động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4081:2016 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 8276:2018 - Thực phẩm – Xác định vitamin E bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao – Định lượng anpha-, beta-, gamma- và sixma-tocopherol Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: EN 12822:2014 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12423:2018 - Ống mềm và hệ ống cao su dùng cho hệ thống không khí và chân không của động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 11424:2017 2018-12-18 Việt Nam Chi tiết