Tiêu chuẩn kỹ thuật

4751 tiêu chuẩn (TCVN, ISO, CODEX...)

Tên tiêu chuẩn Cơ quan ban hành Phiên bản Ngày ban hành Quốc gia/khu vực Chi tiết
TCVN 12771-2:2019 - Bao cao su - Hướng dẫn nghiên cứu lâm sàng - Phần 2: Nghiên cứu chức năng lâm sàng của bao cao su nữ dựa trên tự báo cáo Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 29943-2:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12771-1:2019 - Bao cao su - Hướng dẫn nghiên cứu lâm sàng - Phần 1: Nghiên cứu chức năng lâm sàng của bao cao su nam dựa trên tự báo cáo Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 29943-1:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12770:2019 - Bao cao su để thử nghiệm lâm sàng - Đo các đặc tính vật lý Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 16037:2002 và Sửa đổi 1:2011. 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12769:2019 - Bao cao su nữ - Yêu cầu và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 25841:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12768:2019 - Bao cao su nam – Hướng dẫn áp dụng TCVN 6342 (ISO 4074) và TCVN 12767 (ISO 23409) trong quản lý chất lượng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 16038:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN ISO 50001:2019 - Hệ thống quản lý năng lượng – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 50001:2018 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12767:2019 - Bao cao su nam làm từ vật liệu tổng hợp - Yêu cầu và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 23409:2011 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12766:2019 - Tấm lát sàn gỗ xốp composite - Xác định kích thước, sai lệch độ vuông góc và độ thẳng cạnh Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 9366:2001 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12765:2019 - Gỗ xốp composite – Phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 7322:2014 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 8630:2019 - Nồi hơi - Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12764:2019 - Gỗ xốp composite – Yêu cầu kỹ thuật, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4714:2000 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12763:2019 - Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Hệ thống phân loại, các yêu cầu, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4709:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12762:2019 - Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 4708:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12761:2019 - Gỗ xốp composite - Vật liệu chèn khe giãn – Yêu cầu kỹ thuật, bao gói và ghi nhãn Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 3869:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12760:2019 - Gỗ xốp composite - Vật liệu chèn khe giãn – Phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 3867:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12758:2019 - Thực phẩm – Xác định hoạt độ nước Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 18787:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12756:2019 - Thực phẩm – Xác định niacin và niacinamid trong thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp vi sinh – Đo độ đục Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: AOAC 985.34 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12753:2019 - Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp phát hiện Staphylococcal enterotoxin trong thực phẩm bằng enzym miễn dịch Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 19020:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12745:2019 - Da – Phép thử hóa – Hướng dẫn thử các hóa chất có trong da Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 20137:2017 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12737:2019 - Giầy dép – Phương pháp thử giầy nguyên chiếc – Liên kết gót Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 22650:2018 2019-12-30 Việt Nam Chi tiết