Tiêu chuẩn kỹ thuật

4751 tiêu chuẩn (TCVN, ISO, CODEX...)

Tên tiêu chuẩn Cơ quan ban hành Phiên bản Ngày ban hành Quốc gia/khu vực Chi tiết
TCVN 13220:2020 - Máy làm đất – Máy cạp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Không TCVN | Hết hiệu lực | Tương đương: ISO 7133:2013 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13219:2020 - Máy làm đất - Xe tự đổ – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 7132:2003 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12667-4:2020 - Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 4: Thủy ngân trong polyme, kim loại và chất điện tử sử dụng CV-AAS, CV-AFS, ICP-OES và ICP-MS Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 62321-4:2017 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13218:2020 - Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 7131:2009 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12667-3-2:2020 - Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 3-2: Sàng lọc – Flo, clo và brom trong polyme và chất điện tử sử dụng sắc ký ion hóa ngọn lửa (C-IC) Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 62321-3-2:2020 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13217:2020 - Máy làm đất – Máy ủi – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 6747:2013 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13210:2020 - Vật liệu dệt – Vải bọc đệm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 14976:2005 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13209:2020 - Vật liệu dệt – Khăn nổi vòng và vải nổi vòng – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 14697:2005 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13202:2020 - Phương tiện giao thông đường bộ – Phần nhô ra ngoài của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ECE 26; R026r1e:2013; R026r1am1e:2016 (ECE 26; Soát xét 1:2013; S 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13201:2020 - Phương tiện giao thông đường bộ – Cò khóa cửa và bộ hãm giữ cửa của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ECE 11; R011r3e:2015; R011r3am1e:2017; R011r3am2e:2019 (ECE 11; S 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13200:2020 - Dịch vụ vận tải - Logistics - Thuật ngữ và định nghĩa Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 14943:2005 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13199:2020 - Dịch vụ vận chuyển hàng hoá – Khai báo và báo cáo hoạt động môi trường trong chuỗi vận tải hàng hoá Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: CEN/TR 14310:2002 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12652:2020 - Bồn tiểu nữ - Yêu cầu chức năng và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 14528:2015+A1:2018 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13198:2020 - Vận tải - Logistics và dịch vụ – Chuỗi vận tải hàng hoá – Quy tắc thực hành cung cấp dịch vụ hàng hoá bao gói Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 13876:2002 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12651:2020 - Bồn tiểu nam treo tường - Yêu cầu chức năng và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 13407:2015+A1:2018 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13197-1:2020 - Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 13044-1:2011 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 12648:2020 - Thiết bị vệ sinh - Chậu rửa - Yêu cầu tính năng và phương pháp thử Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 14688:2005+A1:2018 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13196:2020 - Dịch vụ vận tải - Chuỗi vận chuyển hàng hóa – Hệ thống khai báo tình trạng hoạt động Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: BS EN 13011:2001 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13193-2:2020 - Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 2: Cưa xích dùng chăm sóc cây Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 11681-2:2011 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết
TCVN 13193-1:2020 - Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 1: Cưa xích dùng trong khai thác rừng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 11681-1:2011 2020-12-30 Việt Nam Chi tiết