Tiêu chuẩn kỹ thuật

4751 tiêu chuẩn (TCVN, ISO, CODEX...)

Tên tiêu chuẩn Cơ quan ban hành Phiên bản Ngày ban hành Quốc gia/khu vực Chi tiết
TCVN 5792:1994 - Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định kích thước Không TCVN | Còn hiệu lực 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 4357:1986 - Giày bảo hộ lao động cho công nhân đi lô cao su Không TCVN | Còn hiệu lực 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5791:1994 - Vải dệt kim. Phương pháp lấy mẫu để thử Không TCVN | Còn hiệu lực 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 1272:1986 - Thuốc thử và hóa chất tinh khiết đặc biệt. Phương pháp Complexon xác định hàm lượng chất chính Không TCVN | Còn hiệu lực 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 6410:1998 - Giày, ủng cao su. Giày ủng cao su chống tĩnh điện có lót; Yêu cầu kỹ thuật Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 2251 : 1991 với các thay đổi biên tập cho phép. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 6409:1998 - Giày, ủng cao su. Giày, ủng cao su dẫn điện có lót. Yêu cầu kỹ thuật Không TCVN | Còn hiệu lực 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 6408:1998 - Giày, ủng cao su. ủng công nghiệp bằng cao su lưu hoá có lót. Yêu cầu kỹ thuật Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 2023:1994 với các thay đổi biên tập cho phép; 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5223:1990 - Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ giao nhau của hai đường tâm Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST.SEV 4996 - 85. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5222:1990 - Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực: Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: St.SEV 4995 - 85. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5221:1990 - Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ ổn định đường kính mẫu sản phẩm Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST. SEV 4994 - 85. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5220:1990 - Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ song song của các đường tâm so với mặt phẳng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST.SEV 4992 - 85. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5219:1990 - Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ cách đều nhau của hai qũy đạo dời chỗ Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST. SEV 4584-84. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5218:1990 - Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của hai hướng dời chỗ Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST. SEV 4583 - 84. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 6361:1998 - Chi tiết lắp xiết. Vít gỗ Không TCVN | Còn hiệu lực 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5188:1990 - Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy bào, xọc và chuốt Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST SEV 578:1977. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5187:1990 - Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy doa ngang Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST SEV 577:1977. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5186:1990 - Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy phay Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST SEV 576:1977. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5185:1990 - Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy tiện Không TCVN | Hết hiệu lực | Tương đương: ST SEV 540:1977. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5184:1990 - Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy khoan Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST SEV 500 : 1977. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết
TCVN 5183:1990 - Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy mài và đánh bóng Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ST.SEV 499-77. 2008-12-23 Việt Nam Chi tiết