Tiêu chuẩn kỹ thuật

4751 tiêu chuẩn (TCVN, ISO, CODEX...)

Tên tiêu chuẩn Cơ quan ban hành Phiên bản Ngày ban hành Quốc gia/khu vực Chi tiết
TCVN 7303-2-47:2013 - Thiết bị điện y tế – Phần 2-47: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của hệ thống điện tim dùng cho cứu thương TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 60601-2-47:2001 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7303-2-40:2013 - Thiết bị điện y tế – Phần 2-40: Yêu cầu riêng về an toàn của máy điện cơ và thiết bị tạo phản ứng cơ TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 60601-2-40:1998 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7303-2-27:2013 - Thiết bị điện y tế – Phần 2-27: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của thiết bị theo dõi điện tim TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 60601-2-27:2005 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7303-2-26:2013 - Thiết bị điện y tế – Phần 2-26: Yêu cầu riêng về an toàn của máy điện não TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 60601-2-26:2002 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7303-2-24:2013 - Thiết bị điện y tế – Phần 2-24: Yêu cầu riêng về an toàn của bơm truyền và bộ điều khiển TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: IEC 60601-2-24:1998 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9995:2013 - Hướng dẫn về môi trường đóng gói với quả đóng hộp Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: CAC/GL 51-2003, Amd 2013 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9994:2013 - Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Không TCVN | Hết hiệu lực | Tương đương: CAC/RCP 53-2003, REV 2010 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9991:2013 - Rau quả. Làm chín sau khi bảo quản lạnh. Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 3659:1977 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 7807:2013 - Rau, quả và sản phẩm rau quả - Xác định hàm lượng axit sorbic Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: ISO 5519:2008 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9980:2013 - Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Định lượng enterobacteriaceae bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9961:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Sắt oxit Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9960:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Titan Dioxit Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9959:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit - β-APO-8’ - Carotenoic Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9958:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu - β-APO-8’ - Carotenal Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9957:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. β - Caroten tổng hợp Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9956:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brown HT Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9955:2013 - Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brilliant Black PN Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9954:2013 - Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Caramel Không TCVN | Còn hiệu lực | Tương đương: JECFA Monograph 11 (2011), Compendium of Food Additive Specificat 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9953:2013 - Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Fast Green FCF Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết
TCVN 9952:2013 - Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Green S Không TCVN | Còn hiệu lực 2013-12-04 Việt Nam Chi tiết