| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Group of Farmer Number 10 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 11 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 12 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 13 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 14 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 15 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 16 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 01 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 02 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 10 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 12 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 13 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 24 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 25 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 26 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 27 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 28 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 29 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 30 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmers Number 31 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết |