| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Group Dinh Van Mau | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| group hamlet 1 Tan Kieu commune | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group Lychee export Thon Trai 1 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 13 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 14 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 15 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 16 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 18 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 19 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 21 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Numbe 22 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 01 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 02 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 03 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 04 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 05 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 06 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 07 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 08 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Group of Farmer Number 09 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết |