TCVN 10561:2015 - Casein thực phẩm. 12
Phạm vi áp dụng & mô tả
67.100* 67.100.01* 67.100.10 | ICS: 67.100* 67.100.01* 67.100.10 | Không
Tên EN: Edible casein products Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 07-08-2015, 2000/QĐ-BKHCN Nhóm: An_Toan_Thuc_Pham_Nong_San Từ khóa: thực phẩm Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=12707
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
06/08/2015
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam