TCVN 1076:1971 - Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa
Phạm vi áp dụng & mô tả
01.040.79* 79.040 | ICS: 01.040.79* 79.040 | Không
Tên EN: Sawed timber - Title and definition Không Phạm vi: Không Bị thay thế bởi: TCVN 1076:1986 Nhóm: Do_Go_Lam_San Từ khóa: gỗ Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=240
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
—
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam