TCVN 1076:1986 - Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa
Phạm vi áp dụng & mô tả
79.040* 01.040.79 | ICS: 79.040* 01.040.79 | Không
Tên EN: Sawn wood - Terms and definitions Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 30-12-2078,2921/QĐ-BKHCN Thay thế: TCVN 1076:1971 Bị thay thế bởi: TCVN 1076:2025 Nhóm: Do_Go_Lam_San Từ khóa: gỗ Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=2374
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
29/12/2078
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam