TCVN 1076:2025 - Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước
Phạm vi áp dụng & mô tả
01.040.79* 79.040 | ICS: 01.040.79* 79.040
Tên EN: Wood timber – Terminology and definitions related to formss and dimensions Gỗ xẻ – Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hình dạng, kích thước Văn bản công bố: 30-12-2025,4543/QĐ-BKHCN Thay thế: TCVN 1076:1986 Nhóm: Do_Go_Lam_San Từ khóa: gỗ Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=19451
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
29/12/2025
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam