TCVN 11568:2016 - Keo dán gỗ – Thuật ngữ và định nghĩa.
Phạm vi áp dụng & mô tả
71.100.01 | ICS: 71.100.01 | Không
Tên EN: Wood adhesives – Terms and definitions Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 30-12-2016,4215/QĐ-BKHCN Nhóm: Do_Go_Lam_San Từ khóa: gỗ Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=13890
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
29/12/2016
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam