TCVN 11628-1:2016 - Bao bì – Từ vựng và kiểu – Phần 1: Bao giấy
Phạm vi áp dụng & mô tả
01.040.55* 55.080 | ICS: 01.040.55* 55.080 | Không
Tên EN: Packaging – Sacks – Vocabulary and types – Part 1: Paper sacks Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 07-12-2016,3895/QĐ-BKHCN Nhóm: Bao_Bi_Ghi_Nhan Từ khóa: bao bì Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=14261
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
06/12/2016
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam