TCVN 5438:1991 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa
Phạm vi áp dụng & mô tả
01.040.91* 91.100.10 | ICS: 01.040.91* 91.100.10 | Không
Tên EN: Cements - Terms and definitions Không Phạm vi: Không Bị thay thế bởi: TCVN 5438:2004 Nhóm: Vat_Lieu_XD_Hoa_Chat Từ khóa: xi măng Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=3703
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
—
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam