TCVN 5438:1991 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cơ quan ban hành: Không

TCVN 5438:1991 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Không Phiên bản TCVN | Hết hiệu lực | Tương đương: ST SEV 4772 - 1984

Phạm vi áp dụng & mô tả

01.040.91* 91.100.10 | ICS: 01.040.91* 91.100.10 | Không

Tên EN: Cements - Terms and definitions Không Phạm vi: Không Bị thay thế bởi: TCVN 5438:2004 Nhóm: Vat_Lieu_XD_Hoa_Chat Từ khóa: xi măng Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=3703

Thông tin nhanh

Ngày ban hành
Ngày cập nhật
Quốc gia/khu vực Việt Nam