TCVN 5438:2004 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cơ quan ban hành: Không

TCVN 5438:2004 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Không Phiên bản TCVN | Hết hiệu lực

Phạm vi áp dụng & mô tả

01.040.91* 91.100.10 | ICS: 01.040.91* 91.100.10 | Không

Tên EN: Cements - Terminology and definitions Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 09-12-2008,2733/QĐ-BKHCN Thay thế: TCVN 5438:1991 Bị thay thế bởi: TCVN 5438:2016 Nhóm: Vat_Lieu_XD_Hoa_Chat Từ khóa: xi măng Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=6472

Thông tin nhanh

Ngày ban hành 08/12/2008
Ngày cập nhật
Quốc gia/khu vực Việt Nam