TCVN 5438:2016 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cơ quan ban hành: Không

TCVN 5438:2016 - Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Không Phiên bản TCVN | Còn hiệu lực

Phạm vi áp dụng & mô tả

01.040.91* 91.100.10 | ICS: 01.040.91* 91.100.10 | Không

Tên EN: Cement - Terminology and definition Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 06-04-2016,766/QĐ-BKHCN Thay thế: TCVN 5438:2004 Nhóm: Vat_Lieu_XD_Hoa_Chat Từ khóa: xi măng Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=13586

Thông tin nhanh

Ngày ban hành 05/04/2016
Ngày cập nhật
Quốc gia/khu vực Việt Nam