TCVN 5439:2004 - Xi măng - Phân loại
Phạm vi áp dụng & mô tả
91.100.10 | ICS: 91.100.10 | Không
Tên EN: Cements - Classification Không Phạm vi: Không Văn bản công bố: 09-12-2008,2733/QĐ-BKHCN Thay thế: TCVN 5439:1991 Bị thay thế bởi: TCVN 5439:2016 Nhóm: Vat_Lieu_XD_Hoa_Chat Từ khóa: xi măng Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=6473
Thông tin nhanh
Ngày ban hành
08/12/2008
Ngày cập nhật
—
Quốc gia/khu vực
Việt Nam