TCVN 5643:1992 - Gạo. Thuật ngữ và định nghĩa

Cơ quan ban hành: Không

TCVN 5643:1992 - Gạo. Thuật ngữ và định nghĩa

Không Phiên bản TCVN | Hết hiệu lực

Phạm vi áp dụng & mô tả

01.040.67 | ICS: 01.040.67 | Không

Tên EN: Rice. Terms and definitions Không Phạm vi: Không Bị thay thế bởi: TCVN 5643:1999 Nhóm: Ca_Phe_Gao_Che Từ khóa: gạo Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=3910

Thông tin nhanh

Ngày ban hành
Ngày cập nhật
Quốc gia/khu vực Việt Nam