TCVN 5643:1999 - Gạo - Thuật ngữ và định nghĩa

Cơ quan ban hành: Không

TCVN 5643:1999 - Gạo - Thuật ngữ và định nghĩa

Không Phiên bản TCVN | Còn hiệu lực

Phạm vi áp dụng & mô tả

67.060 | ICS: 67.060 | Không

Tên EN: Rice - Terms and definitions Không Phạm vi: Không Thay thế: TCVN 5643:1992 Nhóm: Ca_Phe_Gao_Che Từ khóa: gạo Nguồn: https://nqi.gov.vn/tieu-chuan/tcvn?id=5092

Thông tin nhanh

Ngày ban hành
Ngày cập nhật
Quốc gia/khu vực Việt Nam