Sản phẩm xuất khẩu

13236 sản phẩm theo vùng trồng, mã HS

Tên sản phẩm Danh mục Thương hiệu Thị trường mục tiêu Chi tiết
Vải (Lychee) - Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T [6821] fruits Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây [CA.08.01.04.005] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - (chưa rõ đơn vị) [Litchi] fruits
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - HTX SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GIỐNG MỸ TRÀ [CD.08.01.14.001] fruits HTX SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GIỐNG MỸ TRÀ
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T [6820] fruits Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây [CA.08.01.04.006] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - (chưa rõ đơn vị) [Litchi] fruits
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - HTX DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP MỸ TÂN [CD.08.01.10.002] fruits HTX DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP MỸ TÂN
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T [6819] fruits Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông [CA.08.01.06.006.] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - (chưa rõ đơn vị) [Litchi] fruits
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - HTX NÔNG NGHIỆP MỸ NGÃI [CD.08.01.13.001] fruits HTX NÔNG NGHIỆP MỸ NGÃI
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T [6818] fruits Công ty TNHH TM DV XNK Vina T&T
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông [CA.08.01.06.005] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - TỔ SẢN XUẤT SỐ 27 [EA.15.01.06.030] fruits TỔ SẢN XUẤT SỐ 27
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - HTX XOÀI MỸ XƯƠNG [CD.08.01.05.001] fruits HTX XOÀI MỸ XƯƠNG
us
Chi tiết
Chôm chôm (Rambutan) - (chưa rõ đơn vị) [BB.03.04.02.001] fruits
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông [CA.08.01.06.004] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông
us
Chi tiết
Vải (Lychee) - (chưa rõ đơn vị) [Litchi] fruits
us
Chi tiết
Xoài (Mango) - HTX XOÀI MỸ XƯƠNG [CB.08.01.01.001] fruits HTX XOÀI MỸ XƯƠNG
us
Chi tiết