Sản phẩm xuất khẩu

13236 sản phẩm theo vùng trồng, mã HS

Tên sản phẩm Danh mục Thương hiệu Thị trường mục tiêu Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Vùng trồng bưởi xã An Định [86-PUC-BUOI01-00087-KOR] fruits Vùng trồng bưởi xã An Định
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Bình Hàng Tây [CA.08.01.07.004.KOR] fruits Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Bình Hàng Tây
south_korea
Chi tiết
Gạo (Rice) - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Lộc Trời [EX AGOR- 0003LUA] fruits Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Lộc Trời
japan
Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Vùng trồng bưởi Tân Thành Bình [86-PUC-BUOI01-00086-KOR] fruits Vùng trồng bưởi Tân Thành Bình
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - HTX SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GIỐNG MỸ TRÀ [CD.08.01.14.001.KOR] fruits HTX SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GIỐNG MỸ TRÀ
south_korea
Chi tiết
Gạo (Rice) - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Lộc Trời [EX AGOR- 0002LUA] fruits Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Lộc Trời
japan
Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Nông Thịnh Phát Grapefruit 102’S Orchard [82-PUC-BUOI01-00026-KOR] fruits Nông Thịnh Phát Grapefruit 102’S Orchard
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tịnh Thới [CA.08.01.03.006.KOR] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tịnh Thới
south_korea
Chi tiết
Gạo (Rice) - Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Lộc Trời [EX AGOR- 0001LUA] fruits Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Lộc Trời
japan
Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Nông Thịnh Phát Grapefruit 101’S Orchard [82-PUC-BUOI01-00025-KOR] fruits Nông Thịnh Phát Grapefruit 101’S Orchard
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tịnh Thới [CA.08.01.03.007.KOR] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tịnh Thới
south_korea
Chi tiết
Gạo (Rice) - Vùng trồng lúa Thiên Vương – Ninh Thạnh [EX-BLOR-0006LUA] fruits Vùng trồng lúa Thiên Vương – Ninh Thạnh
japan
Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Nông Thịnh Phát Grapefruit 103’S Orchard [82-PUC-BUOI01-00027.KOR] fruits Nông Thịnh Phát Grapefruit 103’S Orchard
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây [CA.08.01.04.005.KOR] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây
south_korea
Chi tiết
Gạo (Rice) - Vùng trồng lúa ST25 – Ninh Bình [EX-BLOR-0002LUA] fruits Vùng trồng lúa ST25 – Ninh Bình
japan
Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Nông Thịnh Phát Grapefruit 102’S Orchard [82-PUC-BUOI01-00026.KOR] fruits Nông Thịnh Phát Grapefruit 102’S Orchard
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây [CA.08.01.04.006.KOR] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Tây
south_korea
Chi tiết
Vải (Lychee) - Công ty cổ phần quốc tế Bamboo [EA.15.01.06.006.JAP] fruits Công ty cổ phần quốc tế Bamboo
japan
Chi tiết
Bưởi (Pomelo) - Nông Thịnh Phát Grapefruit 101’S Orchard [82-PUC-BUOI01-00025.KOR] fruits Nông Thịnh Phát Grapefruit 101’S Orchard
south_korea
Chi tiết
Xoài (Mango) - Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông [CA.08.01.06.006.KOR] fruits Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tân Thuận Đông
south_korea
Chi tiết