| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| TỊNH THỚI:CC01-2022 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:CC02-2021 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:CC02-2022 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:CC03-2020 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:CC03-2022 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:CC04-2020 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:CC04-2022 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TỊNH THỚI:HL-2020 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Tinh Truong Gricultural Products Export Company Limited | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TinhThoi Agricultural service cooperative | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Tk 3's Cooperative - Na Muong Commune | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TKG Engineering & Trading | 0105934487 | Điện tử | TNHH MTV | Chi tiết | |
| TLK san xuat chuoi gia Nam My | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TMT consulting | 6001668520 | Điện tử | LLC | Chi tiết | |
| TN 01- Minh Tam 01 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TN02- Minh Tam 02 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TN05 – Nghia Binh 01 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TN06 – Nghia Binh 02 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TN10 – Thong Nhat 04 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| TN11 – Thong Nhat 05 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết |