| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tan Hung's orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thanh Cuong's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyễn Thanh Hùng | 1700190710 | Viễn thông | LLC | Chi tiết | |
| Nguyễn Thành Long | 1700537786 | Tài chính | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Nguyen The Dinh Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Hai Quyen | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Hoa | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Kim Loan Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Kim Thuy business facility | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyễn Thị Lan Hương | 0110082083 | May mặc - Thời trang | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Nga's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyễn Thị Pha Phăng | 1700789046 | May mặc - Thời trang | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 0107553014 | Năng lượng | Coop | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Tuoi's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thi Xim Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thong Dat jackfruit growing area | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Thong Dat's orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Trong Chinh Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyen Trung Tin's farm | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Nguyễn Tuấn Khanh | 1701841108 | Bán lẻ | LLC | Chi tiết |