| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Da Ploa Agricultural Service Production Cooperative | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Da Teh Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Da Ton Agricultural Material Production and Service Cooperative | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| DAA | 92929201 | Tài chính | LLC | Chi tiết | |
| Daegu Metropolitan Council | 0200917650-008 | Chế tạo | TNHH MTV | Chi tiết | |
| DAI | Tài chính | LLC | Chi tiết | ||
| Dai An -Dai Loc Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Cat Tuong IAT | 0107354548 | Kỹ thuật | JSC | Chi tiết | |
| Dai Cuong -Dai Loc Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Dong's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Duong Cooperative | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Hoa -Dai Loc Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Khoan 's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Ngan Durian 1 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Ngan Durian 2 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Ngan Durian 3 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Ngan Durian 4 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Ngan Durian 5 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Ngan Durian 6 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết | |
| Dai Nghia -Dai Loc Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Active | Chi tiết |