| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Viện thẩm mỹ Như Vân | 0109129241 | Truyền thông | TNHH MTV | Chi tiết | |
| VIỆN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VIỆT NAM - BỘ KH&CN | Chính phủ | Gov Unit | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Viện tin học doanh nghiệp, VCCI | Phi lợi nhuận | N G O | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Viện TM | 087468210 | Thực phẩm, Đồ uống | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Viện TMvaf KTQT | Xây dựng | LLC | Chi tiết | ||
| Viet Kingfisher Event | 3603043087 | Năng lượng | LLC | Chi tiết | |
| Viet Nam healthy fruits company | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Việt Nam Quốc Yến | 1602120641 | Media | FDI | Chi tiết | |
| Viet Tin Agriculture Investment Co., Ltd | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Viet Tuyen's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Viet Uu Agricultural Products Company Limited | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Vietcare Solutions Co., Ltd | 0311380114 | Cơ khí, Máy móc | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Vietcombank CN Tân Định | 0100112437043 | Cơ khí, Máy móc | TNHH MTV | Chi tiết | |
| VietGAP Dragon Fruit Cooperative, Phong Hoa Commune | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| VietGAP Thanh long Cooperative, Phong Hoa Commune | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| VIETJET | 0102325379 | Chế tạo | Coop | Chi tiết | |
| Vietnam Auto Parts Center | 0315192753 | Y tế | TNHH MTV | Chi tiết | |
| VIETNAM FOOD JOINT STOCK COMPANY (VIETNAM FOOD JSC) | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| VIETNAM GLOBAL CONNECTION COMPANY | 0313906554 | May mặc - Thời trang | LLC | Chi tiết | |
| Vietnam Healthy Frutis company limited | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết |