| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Producing - Trading Mango Hamlet Phu Quy No 2 Grower Group | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Producing - Trading Xoài Hamlet Phu Quy No 2 Grower Group | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Cooperative and Agricultural Services Services MaDaGuoi | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 18 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 19 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 20 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 21 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 22 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 23 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 24 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 25 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 26 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 27 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 28 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 29 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 30 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 31 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 32 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 33 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Production Group Number 34 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết |