| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Moc Hoa 's Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Moc Hoa XNK Company Limited | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Moc Phat Import Export Co , LTD | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| MOC THANH MANUFACTURING COMPANY LIMITED | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Mon A Mi | 1702004550 | Hóa chất | LLC | Chi tiết | |
| Mongolia Immigration Agency | Cơ khí, Máy móc | DN tư nhân | Chi tiết | ||
| Mongolia Ministry of Economy and Development | NA74 | Chế tạo | FDI | Chi tiết | |
| Mongolian - Vietnamese Trade, Cooperation Association | Chế tạo | TNHH MTV | Chi tiết | ||
| Mongolian National Chamber of Commerce and Industry | Hóa chất | LLC | Chi tiết | ||
| MOSFLY VIET NAM COMPANY LIMITED | 0300801498 | Chế tạo | TNHH MTV | Chi tiết | |
| MP Logistics | 0313149625 | Chế tạo | LLC | Chi tiết | |
| Ms Ket's mango orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| MSH Hoa Nghia Long Khanh | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| MTTech | 0106188094 | May mặc - Thời trang | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Mu Sang Orchard | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Mười Kèn | 1701901815 | Viễn thông | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Mười Nguyên | 1700507615 | May mặc - Thời trang | LLC | Chi tiết | |
| Muong Bu | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Muong Cai Cooperative | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| Muong Gion Cooperative | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết |