| Tên tổ chức | Mã số thuế | Ngành nghề | Loại hình | Trạng thái | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| CQD AG | 0304658175 | Điện tử | JSC | Chi tiết | |
| CS | 001222000011 | May mặc - Thời trang | DN tư nhân | Chi tiết | |
| CS | 0107873007 | Truyền thông | TNHH MTV | Chi tiết | |
| Cssx chao nguyễn thị hoa | 840 801 6089 | May mặc - Thời trang | TNHH MTV | Chi tiết | |
| CT CP XNK Trà Và Nông Sản Quốc Tế Ngọc Thiên | 0109577243 | Công nghệ | JSC | Chi tiết | |
| CT Food | NA10 | May mặc - Thời trang | LLC | Chi tiết | |
| ct thủy sản Lê Thành | 0305097349 | Cơ khí, Máy móc | SOE | Chi tiết | |
| CT TNHH green global | 314214757 | Xây dựng | JSC | Chi tiết | |
| CT TNHH Thực phẩm và TMDV Lê Gia | 2802484870 | Hóa chất | LLC | Chi tiết | |
| CTA Food Trading Production One Member Company Limited | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Đang hoạt động | Chi tiết | |
| CTBC Bank Co., LTD | -------- | Kỹ thuật | JSC | Chi tiết | |
| CTCP Ahotua Việt Nam | 0106771186 | Xây dựng | LLC | Chi tiết | |
| CTCP An Hưng | 4400374462 | Bảo hiểm | LLC | Chi tiết | |
| CTCP Chế Biến Gỗ Hoa Lan | 6400311988 | Công nghệ | Coop | Chi tiết | |
| CTCP Chế Biến Thủy Sản Tắc Vân | 2000336035 | Thực phẩm, Đồ uống | LLC | Chi tiết | |
| CTCP Công nghệ Thực phẩm Châu Á | 3700150020 | Tư vấn | LLC | Chi tiết | |
| CTCP Da Giầy Xuất Khẩu Hà Nội | 103007818 | Bán lẻ | JSC | Chi tiết | |
| CTCP Dịch Vụ Nhiên Liệu Hàng Không Nội Bài | 106542965 | Cơ khí, Máy móc | JSC | Chi tiết | |
| CTCP Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Biển Phương Bắc | 104252266 | Xây dựng | TNHH MTV | Chi tiết | |
| CTCP Dịch Vụ Và Du Lịch Khám Phá Việt Nam | 106020422 | Hóa chất | JSC | Chi tiết |